Chi tiết mức cashback Blackbull Markets theo sản phẩm giao dịch và loại tài khoản
Trang này hiển thị chi tiết mức cashback (rebate) của Blackbull Markets theo từng lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị), phân theo sản phẩm giao dịch và loại tài khoản. Giá trị được ước tính dựa trên spread và hoa hồng và có thể thay đổi tùy theo điều kiện giao dịch.
| Công cụ giao dịch | Loại tài sản | Standard | Prime |
|---|---|---|---|
| AUDUSD | Forex | $ 4.00 | $ 2.00 |
| EURUSD | Forex | $ 4.00 | $ 2.00 |
| GBPUSD | Forex | $ 4.00 | $ 2.00 |
| USDCAD | Forex | $ 2.91 | $ 1.46 |
| USDCHF | Forex | $ 5.09 | $ 2.54 |
| USDJPY | Forex | $ 2.50 | $ 1.30 |
| XAGUSD | Metal | $ 4.00 | $ 2.00 |
| XAUUSD | Metal | $ 4.00 | $ 2.00 |
| AUDNZD | Forex | $ 2.37 | $ 1.19 |
| CHFJPY | Forex | $ 2.50 | $ 1.30 |
| EURAUD | Forex | $ 3.60 | $ 1.80 |
Cập nhật lần cuối: 2026-05-23
Mức cashback cho tài khoản BlackBull Markets Standard và Prime được tính bằng points dựa trên đồng tiền yết giá của từng công cụ giao dịch. Đối với hầu hết các cặp forex, 10 points tương đương với 1 pip. Tài khoản Standard nhận tối đa 4 points mỗi lot, trong khi tài khoản Prime nhận tối đa 2 points mỗi lot. Các giá trị USD hiển thị chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào đồng tiền yết giá của công cụ và tỷ giá hối đoái hiện hành. Ví dụ, rebate của EURUSD được tính bằng USD, USDCAD bằng CAD và USDJPY bằng JPY. Số tiền cashback cuối cùng có thể thay đổi nhẹ tại thời điểm tính toán và thanh toán do biến động tỷ giá và thông số kỹ thuật của sản phẩm giao dịch.